tiểu thuyết

Học thuật
Thân thiện
tiểu thuyết

Một người đàn ông đang đọc một cuốn tiểu thuyết trên ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm văn xuôi kể chuyện một cách mạch lạc nghệ thuật qua hư cấu của tác giả: "Tiểu thuyết" một thể loại văn học tự sự, thường dung lượng lớn, phản ánh cuộc sống thông qua các nhân vật, sự kiện, hoàn cảnh được sáng tạo (hư cấu) một cách nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Tắt đèn" của Ngô Tất Tố một tiểu thuyết hiện thực xuất sắc.
    • ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết trinh thám rất hấp dẫn.
    • Anh ấy mơ ước trở thành nhà văn viết một tiểu thuyết để đời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiểu thuyết" thường được phân loại theo đề tài, phong cách hoặc trào lưu văn học, dụ: tiểu thuyết lịch sử, tiểu thuyết tâm lý xã hội, tiểu thuyết trinh thám, tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
    • "Số đỏ" của Trọng Phụng được xem một tiểu thuyết trào phúng đặc sắc.
  • Cụm từ "tiểu thuyết hóa" (động từ hóa) chỉ việc chuyển tải một câu chuyện thật hoặc một đề tài nào đó thành hình thức của một tiểu thuyết.
    • Tác giả đã tiểu thuyết hóa cuộc đời của vị anh hùng dân tộc.
Biến thể từ liên quan
  • Nhà tiểu thuyết (danh từ): người chuyên viết tiểu thuyết (còn gọi là tiểu thuyết gia).
    • Ông được vinh danh một nhà tiểu thuyết tài ba.
  • Tiểu thuyết chương hồi (danh từ): loại tiểu thuyết cổ điển được chia thành nhiều hồi, mỗi hồi một tiêu đề riêng.
  • Tiểu thuyết đăng từng kỳ (danh từ): tiểu thuyết được đăng từng phần trên báo hoặc tạp chí trước khi in thành sách.
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu thuyết có thể được hiểu truyện dài (tuy nhiên, "truyện dài" thường mang tính chất thông tục hơn không nhất thiết nhấn mạnh tính nghệ thuật, hư cấu như "tiểu thuyết").
  • Văn xuôi hư cấu (cụm từ mô tả): cách nói mô tả đặc điểm của thể loại này.
Các cụm từ liên quan
  • Viết tiểu thuyết (cụm động từ): chỉ hành động sáng tác một tác phẩm tiểu thuyết.
    • dành cả năm trời để viết tiểu thuyết.
  • Đọc tiểu thuyết (cụm động từ): chỉ hành động thưởng thức một tác phẩm tiểu thuyết.
    • Thói quen đọc tiểu thuyết giúp mở rộng vốn sống.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Cuộc đời như một cuốn tiểu thuyết: cách nói so sánh, cuộc đời của một ai đó nhiều sự kiện ly kỳ, phức tạp hấp dẫn như một cốt truyện tiểu thuyết.
    • Trải qua bao thăng trầm, cuộc đời ông ấy như một cuốn tiểu thuyết.
tiểu thuyết

Một người đàn ông đang đọc một cuốn tiểu thuyết trên ghế sofa.

  1. Tác phẩm văn xuôi kể chuyện một cách mạch lạc nghệ thuật qua hư cấu của tác giả.